Định Nghĩa Của Từ ” Classic Nghĩa Là Gì, Classic Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Classic nghĩa là gì

*
*
*

classic

*

classic /”klæsik/ tính từ kinh điểnclassic works: tác phẩm kinh điển viết bằng thể văn kinh điển cổ điển không mới (kiểu ăn mặc) hạng nhất danh từ tác giả kinh điển tác phẩm kinh điển nhà học giả kinh điển (chuyên về ngôn ngữ văn học Hy-La) (số nhiều) (the classis) tiếng Hy lạp và La mã cổ; văn học Hy-La; các nhà kinh điển Hy-La nhà văn hạng nhất, nghệ sĩ hạng nhất tác phẩm hay

*

*

*

Xem thêm: Cách Khắc Chế Tướng Illaoi Mùa 11 Chưa Bao Giờ Lại Dễ Đến Thế

classic

Từ điển Collocation

classic noun

1 famous book/play, etc.

ADJ. great | minor | contemporary, modern | all-time | pop/popular

PREP. ~ of one of the great classics of English literature

2 Classics: study of Greek/Roman culture More information about SUBJECT
SUBJECT: of study do, read, study ~ do ~
is more commonly used with school subjects (but may also be used with university subjects): She did maths, physics and chemistry at school.

study ~ is used with both school and university subjects: He studied German at school. She went on to study mathematics at university.

read ~is only used with university subjects and is quite formal: She was educated privately and at Pembroke College, where she read classics.

lecture in, teach ~ He taught music at a school in Edinburgh.

Other verbs used with subject can also be used with particular subjects of study: Half the students take geography at A level. We offer accounting as a subsidiary course.

~ degree, a degree/diploma in ~ a law degree a higher diploma in fine art

~ class, course, lecture, lesson The genetics lectures are on a different campus.

~ department, a/the department of ~ All enquiries should be made to the Department of Architecture.

~ graduate, student, undergraduate Some architecture graduates gain further qualifications in specialist fields.

~ lecturer, teacher, tutor He”s an English teacher at Highland Road School.

~ professor, (a) professor of ~ She”s professor of linguistics at the University of Wales.

the study of ~ The study of philosophy helps you to think critically.

in ~ He got As in history and art.

Từ điển WordNet

n.

a creation of the highest excellencean artist who has created classic works

adj.

characteristic of the classical artistic and literary traditionsadhering to established standards and principles

a classic proof

Xem thêm: Outgoing Message Là Gì – Một Số Thuật Ngữ Dùng Trong Tổng Đài Điện Thoại

Microsoft Computer Dictionary

n. An environment within Mac OS X that allows a user to run legacy software. Classic emulates the earlier Macintosh operating system chosen by the user and provides support for programs that aren’t compatible with Mac OS X architecture. See also Carbon, Cocoa, Mac OS X.

Related Posts