Aspiration Là Gì ? Nghĩa Của Từ Aspiration, Từ Aspiration Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Aspiration là gì

*
*
*

aspiration

*

aspiration /,æspə”reiʃn/ danh từ aspiration to, after, for nguyện vọng, khát vọng sự hít vào, sự thở vào (ngôn ngữ học) tiếng hơi sự hút (hơi, chất lỏng…)
hútaspiration cap: chụp hútaspiration chamber: buồng hútaspiration cover: chụp hútaspiration pipe: ống hútaspiration psychrometer: ẩm kế kiểu hútaspiration pump: bơm hútnatural aspiration: sức hút tự nhiênsự hútaspiration pneumoniaviêm phổi sặclevel of aspirationmức hít vàosự thổi khíaspiration levelmức kỳ vọng <,æspə"rei∫n> danh từ o nguyện vọng, khát vọng o sự hít vào, sự thở vào o sự hút (hơi, chất lỏng…)

*

*

Xem thêm: Chị Bí Đỏ Hóa Trang Cho Elsa Thành Thiên Thần ♥ Trò Chơi Trang Điểm Cho Elsa 2

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

aspiration

Từ điển Collocation

aspiration noun

ADJ. high, lofty He has high aspirations and wants to improve his qualifications. | failed | career, national, personal, political, social

ADJ. have | achieve, fulfil, meet, realize, satisfy a political party that fulfils the aspirations of the British people

PREP. ~ for an aspiration for personal power | ~ to the country”s aspirations to independence | ~ towards aspirations towards starting his own business

PHRASES dreams/hopes/needs/values and aspirations She talked about her hopes and aspirations.

Từ điển WordNet

n.

a will to succeeda manner of articulation involving an audible release of breath

Xem thêm: Cụm Động Từ Với Từ Give Là Gì, Give Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

English Synonym and Antonym Dictionary

aspirationssyn.: ambition breathing in dream inhalation inspiration

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Related Posts