arbitrary là gì

Nghe phát âm

Đang xem: Arbitrary là gì

Nghe phát âm
1 /´a:bitrəri/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Người chuyên quyền , người độc đoán 2.2 Tính từ 2.2.1 Chuyên quyền, độc đoán 2.2.2 Không bị bó buộc, tùy ý, tùy tiện 2.2.3 Hay thay đổi, thất thường, được tùy ý quyết định 2.2.4 (Pháp lí) có toàn quyền quyết định 2.2.5 (Toán học) tùy ý 3 Chuyên ngành 3.1 Toán & tin 3.1.1 tuỳ ý 3.2 Cơ – Điện tử 3.2.1 (adj) tùy ý, bất kỳ 3.3 Cơ khí & công trình 3.3.1 tùy ý 3.4 Xây dựng 3.4.1 độc đoán 3.5 Điện lạnh 3.5.1 tùy ý bất kỳ 3.6 Kỹ thuật chung 3.6.1 bất kỳ 3.7 Kinh tế 3.7.1 chuyên chế 3.7.2 chuyên đoán 3.7.3 độc đoán 3.7.4 giả định 3.7.5 tùy ý 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 adjective 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 adjective /´a:bitrəri/

Thông dụng

Danh từ

Người chuyên quyền , người độc đoán

Tính từ

Chuyên quyền, độc đoán Không bị bó buộc, tùy ý, tùy tiện Hay thay đổi, thất thường, được tùy ý quyết định (Pháp lí) có toàn quyền quyết định (Toán học) tùy ý arbitrary functionhàm tuỳ ý

Chuyên ngành

Toán & tin

tuỳ ý

Cơ – Điện tử

(adj) tùy ý, bất kỳ

Cơ khí & công trình

tùy ý

Xây dựng

độc đoán

Điện lạnh

tùy ý bất kỳ

Kỹ thuật chung

bất kỳ

Kinh tế

chuyên chế chuyên đoán độc đoán giả định tùy ý

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective approximate , capricious , discretionary , erratic , fanciful , frivolous , inconsistent , injudicious , irrational , irresponsible , offhand , optional , random , subjective , supercilious , superficial , unaccountable , unreasonable , unscientific , wayward , willful , absolute , autocratic , bossy , despotic , dogmatic , domineering , downright , flat out * , high-handed , imperious , magisterial , monocratic , no ifs ands or buts , no joke , overbearing , peremptory , straight out , summary , tyrannical , tyrannous , whimsical , judgmental , personal , absolutistic , autarchic , autarchical , autocratical , dictatorial , totalitarian , tyrannic , absolutist , arrogant , authoritarian , bigoted , captious , chance , determinate , highhanded , inexorable , positive , preferential , thetical , unrestrained

Từ trái nghĩa

adjective circumspect , rational , reasonable , reasoned , supported , democratic
/ ɔ:´ta:kikl /, như autarchic, Từ đồng nghĩa : adjective, absolutistic , arbitrary , autarchic , autocratic , autocratical , despotic , dictatorial , monocratic , totalitarian , tyrannic , tyrannical , tyrannous,…
Autocratical
/ phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như autocratic, Từ đồng nghĩa : adjective, absolutistic , arbitrary , autarchic , autarchical , autocratic , despotic , dictatorial , monocratic , totalitarian…
Lateral load
tải ngang, tải trọng bên, tải trọng gió, tải trọng ngang, arbitrary uniform lateral load, tải trọng ngang rải đều bất kỳ
Tyrannous
/ ´tirənəs
Autarchic

Xem thêm: Free – Cách Hack Aoe Mà Đối Thủ Không Phát Hiện

/ ɔ:´ta:kik /, tính từ, (thuộc) chủ quyền tuyệt đối, (như) autarkic, Từ đồng nghĩa : adjective, absolutistic , arbitrary
Autocratic
đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa : adjective, absolute , all-powerful , arbitrary , bossy , czarlike…
Freakish
, quái đản, kỳ cục, Từ đồng nghĩa : adjective, aberrant , arbitrary , bizarre , capricious , crazy , erratic ,…
Hit-or-miss
hay chớ, Từ đồng nghĩa : adjective, accidental , aimless , arbitrary , casual , chance , contingent , fluky…
Inequitable
/ in´ekwitəbl /, Tính từ : không công bằng, thiên vị, Từ đồng nghĩa : adjective, arbitrary

Thuộc thể loại

Xem thêm: ∩ Là Gì ? Xác Suất Là Gì

Cơ – điện tử, Cơ khí & công trình, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng, điện lạnh,

Related Posts